Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (15 thg 12, 2022)
Cập nhật:
Marko Kelemen đang thi đấu cho Ruzomberok. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Marko Kelemen mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Kelemen ra sân là Ruzomberok vs MSK Zilina, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Ruzomberok: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ruzomberok ở mùa giải 2026/2027, Marko Kelemen thi đấu 66 phút và đá chính 0 trận.
Ruzomberok: 65 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
ViOn Zlate Moravce-Vrable: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Spartak Trnava: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ruzomberok, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Kelemen năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 4, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ruzomberok | 26 tuổi | 50 N € | |
| Ruzomberok | 26 tuổi | 75 N € | |
| Ruzomberok | 25 tuổi | 75 N € | |
| Gyirmot | 25 tuổi | 100 N € | |
| Ruzomberok | 24 tuổi | 125 N € | |
| Ruzomberok | 24 tuổi | 125 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 24 tuổi | 100 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 23 tuổi | 175 N € | |
| Ruzomberok | 23 tuổi | 200 N € | |
| Ruzomberok | 22 tuổi | 250 N € | |
| Artmedia Petrzalka | 22 tuổi | 125 N € | |
| Artmedia Petrzalka | 21 tuổi | 100 N € | |
| Kazincbarcika | 20 tuổi | 75 N € | |
| ViOn Zlate Moravce-Vrable | 20 tuổi | 100 N € | |
| Spartak Trnava | 19 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Marko Kelemen: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Marko Kelemen mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Kelemen mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 66. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super liga (Slovakia) | Ruzomberok | 5 | 66 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Super liga (Slovakia) | Ruzomberok | 11 | 338 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Super liga (Slovakia) | Ruzomberok | 10 | 450 | 1 | 2 | 6,6 |
| UEFA Europa League | Ruzomberok | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Europa Conference League | Ruzomberok | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Ruzomberok | 6 | 266 | 0 | 0 |
| – |
| 2022-2023 | Super liga (Slovakia) | Ruzomberok | 26 | 826 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Ruzomberok | 3 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super liga (Slovakia) | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 2 | 69 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super liga (Slovakia) | Spartak Trnava | 4 | 65 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Spartak Trnava | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super liga (Slovakia) | Spartak Trnava | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Spartak Trnava | 1 | 11 | 0 | 0 | – |