Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (13 thg 9, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slaven Belupo | 35 tuổi | 50 N € | |
| Slaven Belupo | 34 tuổi | 50 N € | |
| Slaven Belupo | 34 tuổi | 50 N € | |
| Slaven Belupo | 33 tuổi | 100 N € | |
| Kerala Blasters | 33 tuổi | 150 N € | |
| Kerala Blasters | 32 tuổi | 175 N € | |
| Kerala Blasters | 32 tuổi | 175 N € | |
| Kerala Blasters |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 35, Chiều cao: 188 cm. Marko Lešković mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Lešković ra sân là Osijek vs Slaven Belupo, với 73 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 5, 2026.
Slaven Belupo: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kerala Blasters: 48 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lokomotiva Zagreb: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Zagreb: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Lešković năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 4, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Marko Lešković: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
| 31 tuổi |
| 175 N € |
| Kerala Blasters | 31 tuổi | 175 N € |
| Kerala Blasters | 30 tuổi | 150 N € |
| Lokomotiva Zagreb | 30 tuổi | 150 N € |
| Dinamo Zagreb | 29 tuổi | 150 N € |
| Dinamo Zagreb | 29 tuổi | 200 N € |
| Lokomotiva Zagreb | 28 tuổi | 400 N € |
| Dinamo Zagreb | 28 tuổi | 500 N € |
| Dinamo Zagreb | 28 tuổi | 700 N € |
| Dinamo Zagreb | 27 tuổi | 950 N € |
| Dinamo Zagreb | 27 tuổi | 1,3 Tr € |
| Dinamo Zagreb | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| Dinamo Zagreb | 26 tuổi | 1,8 Tr € |
| Dinamo Zagreb | 25 tuổi | 2,5 Tr € |
| Dinamo Zagreb | 25 tuổi | 2,5 Tr € |
| Rijeka | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Rijeka | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Rijeka | 23 tuổi | 1,5 Tr € |
| Rijeka | 23 tuổi | 1,2 Tr € |
| Rijeka | 22 tuổi | 600 N € |
| Rijeka | 22 tuổi | 850 N € |
| Osijek | 21 tuổi | 750 N € |
| Osijek | 21 tuổi | 500 N € |
| Osijek | 20 tuổi | 150 N € |
| Osijek | 20 tuổi | 150 N € |
| Osijek | 19 tuổi | 150 N € |
Marko Lešković mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 197. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Slaven Belupo | 4 | 197 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Slaven Belupo | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 12 | 813 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 15 | 1.296 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 21 | 1.910 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) |
| Lokomotiva Zagreb |
| 17 |
| 1.530 |
| 1 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Dinamo Zagreb | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Champions League | Dinamo Zagreb | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 1 | 67 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Dinamo Zagreb | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |