Cao nhất: 1,5 Tr € (25 thg 2, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kalamata | 37 tuổi | 50 N € | |
| Kalamata | 36 tuổi | 50 N € | |
| Kalamata | 36 tuổi | 100 N € | |
| Kalamata | 35 tuổi | 150 N € | |
| Kalamata | 35 tuổi | 175 N € | |
| Levadiakos | 32 tuổi | 200 N € | |
| Levadiakos | 32 tuổi | 250 N € | |
| Levadiakos |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 40, Chiều cao: 191 cm. Marko Markovski mùa giải 2018-2019: 28 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Markovski ra sân là Levadiakos vs AEK Athens, với 64 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 5, 2019.
Levadiakos: 40 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Panetolikos Agrinio: 50 trận, 12 bàn, 5 kiến tạo
Kerkyra: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Markovski năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 5, 1986.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Marko Markovski: 191 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Serbia.
Marko Markovski mùa giải 2018-2019: 28 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 31 tuổi |
| 300 N € |
| Panetolikos Agrinio | 31 tuổi | 400 N € |
| Panetolikos Agrinio | 30 tuổi | 500 N € |
| Panetolikos Agrinio | 30 tuổi | 500 N € |
| Panetolikos Agrinio | 30 tuổi | 600 N € |
| Panetolikos Agrinio | 29 tuổi | 600 N € |
| SKODA Xanthi | 26 tuổi | 1 Tr € |
| SKODA Xanthi | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| SKODA Xanthi | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| SKODA Xanthi | 25 tuổi | 950 N € |
| Doxa Dramas | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Doxa Dramas | 24 tuổi | 750 N € |
| Doxa Dramas | 23 tuổi | 600 N € |
| Doxa Dramas | 23 tuổi | 500 N € |
| Kallithea | 22 tuổi | 400 N € |
| Borac Sakule | 20 tuổi | 250 N € |
| Zemun | 19 tuổi | 100 N € |
Marko Markovski mùa giải 2018-2019: 28 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.098. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | Levadiakos | 28 | 2.098 | 3 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | Levadiakos | 12 | 1.079 | 3 | 0 | – |
| Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 7 | 384 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2016-2017 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 21 | 1.286 | 5 | 3 | – |
| 2015-2016 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 22 | 1.917 | 7 | 1 | – |
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Kerkyra |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| – |