Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (20 thg 7, 2016)
Cập nhật:
Marko Pjaca đang thi đấu cho Twente Enschede. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 31, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Marko Pjaca mùa giải 2026-2027: 16 trận, 6 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Pjaca ra sân là Lincoln Red Imps vs Twente Enschede, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2026.
Twente Enschede: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Twente Enschede ở mùa giải 2026/2027, Marko Pjaca thi đấu 454 phút và đá chính 6 trận.
Twente Enschede: 45 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Dinamo Zagreb: 42 trận, 9 bàn, 9 kiến tạo
Rijeka: 28 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Empoli: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Torino: 26 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Juventus: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Twente Enschede, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Twente Enschede | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Twente Enschede | 30 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 30 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 29 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Rijeka | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rijeka | 28 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Empoli | 28 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Empoli | 27 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Empoli | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Torino | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Torino | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Genoa | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Genoa | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Juventus | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Anderlecht | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Juventus | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Fiorentina | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Fiorentina | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Fiorentina | 23 tuổi | 12,5 Tr € | |
| Schalke 04 | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Juventus | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Juventus | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Juventus | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| Juventus | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 20 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 19 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lokomotiva Zagreb | 18 tuổi | 950 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 18 tuổi | 500 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 17 tuổi | 100 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 17 tuổi | 50 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 16 tuổi | 50 N € |
Marko Pjaca năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Marko Pjaca đang thi đấu cho Twente Enschede.
Chiều cao của Marko Pjaca: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Marko Pjaca mùa giải 2026-2027: 16 trận, 6 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Pjaca mùa giải 2026-2027: 16 trận, 6 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 799. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 9 | 454 | 2 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | Twente Enschede | 6 | 327 | 4 | 1 | 7,7 | |
| Europa League | Twente Enschede | 1 | 18 | 0 | 1 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 27 | 912 | 2 | 1 | 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 2 | 65 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 34 | 2.379 | 6 | 6 | 6,9 |
| Champions League |
| Dinamo Zagreb |
| 8 |
| 487 |
| 3 |
| 3 |
| 7,5 |
| Nations League | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 27 | 2.044 | 7 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Rijeka | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Series | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Serie A | Empoli | 17 | 518 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A | Torino | 24 | 1.145 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Torino | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Juventus | 2 | 111 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Genoa | 35 | 1.412 | 3 | 2 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 4 | 158 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Juventus | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A | Fiorentina | 19 | 745 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 51 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Schalke 04 | 7 | 259 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch thế giới | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2016-2017 | Serie A | Juventus | 14 | 448 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|