Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 35, Chiều cao: 193 cm. Markus Lackner mùa giải 2023-2024: 26 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Markus Lackner ra sân là Stripfing vs FAC WIEN, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 5, 2024.
Stripfing: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ried: 75 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Admira Wacker: 145 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Sturm Graz: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Markus Lackner năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 4, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Markus Lackner: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Markus Lackner mùa giải 2023-2024: 26 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Markus Lackner mùa giải 2023-2024: 26 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.228. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 2. Liga (Áo) | Stripfing | 26 | 2.228 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Ried | 20 | 1.461 | 0 | 0 | 6,3 |
| Austrian Cup | Ried | 3 | 225 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Ried | 24 | 1.422 | 0 | 0 | 6,6 |
| Austrian Cup | Ried | 4 | 210 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Ried | 23 | 1.057 | 0 | 0 | 6,2 |
| Austrian Cup |
| Ried |
| 1 |
| 120 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 27 | 2.250 | 1 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 16 | 1.238 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sturm Graz | 2 | 116 | 0 | 0 | 5,8 | |
| UEFA Champions League | Sturm Graz | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 30 | 2.674 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 34 | 3.006 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 34 | 3.051 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 18 | 962 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 2 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|