Quảng cáo
Marshall Munetsi đang thi đấu cho Wolves. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Zimbabwe, Tuổi: 30, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 12 Tr €. 2026-2027: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wrexham vs Wolverhampton Wanderers (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (17 thg 3, 2025)
Wolverhampton: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wolverhampton ở mùa giải 2026/2027, Marshall Munetsi thi đấu 1039 phút và đá chính 14 trận.
Wolverhampton: 48 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Paris: 16 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Stade DE Reims: 158 trận, 21 bàn, 11 kiến tạo
Platinum: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orlando Pirates: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wolves, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marshall Munetsi năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 6, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Marshall Munetsi đang thi đấu cho Wolves.
Chiều cao của Marshall Munetsi: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wolves | 30 tuổi | 12 Tr € | |
| Paris | 29 tuổi | 15 Tr € | |
| Wolves | 29 tuổi | 12 Tr € | |
| Wolves | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Wolves | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Reims | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Reims | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Reims | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Reims | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Reims | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| Reims | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Reims | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Reims | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Reims | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Reims | 23 tuổi | 800 N € | |
| Reims | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Orlando Pirates | 23 tuổi | 550 N € | |
| Orlando Pirates | 22 tuổi | 450 N € | |
| Orlando Pirates | 21 tuổi | 350 N € | |
| Orlando Pirates | 21 tuổi | 200 N € | |
| Baroka | 21 tuổi | 250 N € | |
| Baroka | 20 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Zimbabwe.
Giá trị chuyển nhượng: 12 Tr €.
Marshall Munetsi mùa giải 2026-2027: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marshall Munetsi mùa giải 2026-2027: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.133. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 3 | 0 | 8,2 |
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Wolverhampton | 15 | 1.039 | 2 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wolverhampton | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Paris | 15 | 976 | 4 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris | 1 | 79 | 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Premier League | Wolverhampton | 13 | 873 | 1 | 1 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wolverhampton | 2 | 126 | 1 | 0 | 7,1 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2024-2025 | Premier League | Wolverhampton | 14 | 1.079 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wolverhampton | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Ligue 1 | Stade DE Reims | 19 | 1.694 | 4 | 2 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade DE Reims | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 27 | 2.178 | 4 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 34 | 2.707 | 7 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade DE Reims | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 24 | 1.885 | 5 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 27 | 1.928 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Stade DE Reims | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade DE Reims | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 17 | 830 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Stade DE Reims | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Platinum | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Orlando Pirates | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 3 | 185 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | – |