Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (19 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Martim Marques đang thi đấu cho Lugano. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 22, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Martim Marques mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Martim Marques ra sân là Getafe vs Lugano, với 31 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Lugano: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lugano ở mùa giải 2026/2027, Martim Marques thi đấu 73 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Lugano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Martim Marques năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 2, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Martim Marques đang thi đấu cho Lugano.
Chiều cao của Martim Marques: 171 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Martim Marques mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Martim Marques mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 123. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | Lugano | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 23 | 1.572 | 1 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 1 | 34 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 23 | 1.589 | 1 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Lugano | 5 | 260 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Europa League |
| Lugano |
| 1 |
| 2 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 12 | 849 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Lugano | 2 | 75 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lugano | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Youth League (châu Âu) | Sporting U19 | 4 | 145 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Sporting U19 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải U19 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Youth League (châu Âu) | Sporting U19 | 3 | 125 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|