Quảng cáo
Martim Neto đang thi đấu cho Elche. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 23, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pinatar vs Elche (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (1 thg 10, 2025)
Elche: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Elche ở mùa giải 2026/2027, Martim Neto thi đấu 223 phút và đá chính 2 trận.
Elche: 37 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Rio Ave: 27 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Gil Vicente: 34 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Benfica B: 47 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Benfica: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica U19: 10 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Elche, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Martim Neto năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 1, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Martim Neto đang thi đấu cho Elche.
Chiều cao của Martim Neto: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Elche | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Elche | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Elche | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Rio Ave | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rio Ave | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Benfica B | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 600 N € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Martim Neto mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Martim Neto mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 313. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Elche | 7 | 223 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Elche | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | La Liga | Elche | 25 | 1.352 | 2 | 5 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Elche | 4 | 178 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 24 | 1.393 | 2 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Rio Ave | 3 | 234 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Gil Vicente |
| 29 |
| 1.871 |
| 0 |
| 2 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 3 | 112 | 1 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Gil Vicente | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,2 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 104 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 16 | 1.004 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 1 | 21 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 26 | 1.827 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Giải U19 châu Âu | Benfica B | 2 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Giải trẻ châu Âu | Benfica U19 | 10 | 811 | 4 | 2 | 7,8 |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 3 | 137 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải U17 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|