Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (14 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Martin Expérience đang thi đấu cho FCV Dender EH. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Haiti, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Martin Expérience mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Martin Expérience ra sân là Dominican Republic vs Haiti, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 10, 2026.
FCV Dender EH: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của FCV Dender EH ở mùa giải 2026/2027, Martin Expérience thi đấu 479 phút và đá chính 5 trận.
FCV Dender EH: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nancy: 50 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Cholet: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Avranches: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: FCV Dender EH, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Martin Expérience năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 3, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| FCV Dender EH | 27 tuổi | 500 N € | |
| Nancy | 27 tuổi | 350 N € | |
| Nancy | 26 tuổi | 400 N € | |
| Nancy | 26 tuổi | 400 N € | |
| Nancy | 25 tuổi | 300 N € | |
| Cholet | 25 tuổi | 300 N € | |
| Cholet | 24 tuổi | 300 N € | |
| Cholet | 24 tuổi | 350 N € | |
| Cholet | 23 tuổi | 350 N € | |
| Avranches | 23 tuổi | 250 N € | |
| Avranches | 22 tuổi | 300 N € | |
| Avranches | 22 tuổi | 250 N € | |
| Avranches | 21 tuổi | 100 N € |
Martin Expérience đang thi đấu cho FCV Dender EH.
Chiều cao của Martin Expérience: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Haiti.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Martin Expérience mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Martin Expérience mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 749.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenger Pro League (Bỉ) | FCV Dender EH | 7 | 479 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONCACAF Nations League | HaitiĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | HaitiĐội tuyển quốc gia | 4 | 215 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giải vô địch thế giới | HaitiĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | HaitiĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 20 | 1.272 | 1 |
| 1 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nancy | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | HaitiĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | Ligue 3 (Pháp) | Nancy | 28 | 2.520 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Cholet | 18 | 1.460 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Cholet | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ligue 3 (Pháp) | Cholet | 3 | 121 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Cholet | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ligue 3 (Pháp) | Avranches | 4 | 219 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 3 (Pháp) | Avranches | 7 | 219 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | Avranches | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |