Quảng cáo
Marvin Friedrich đang thi đấu cho Union Berlin. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 30, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Union Berlin vs Köln (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (8 thg 6, 2021)
Union Berlin: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Union Berlin ở mùa giải 2026/2027, Marvin Friedrich thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Union Berlin: 143 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 91 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Schalke 04: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Union Berlin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marvin Friedrich năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 12, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Marvin Friedrich đang thi đấu cho Union Berlin.
Chiều cao của Marvin Friedrich: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Borussia M’gladbach | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Union Berlin | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Union Berlin | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Union Berlin | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Union Berlin | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Union Berlin | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Union Berlin | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Union Berlin | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Union Berlin | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Union Berlin | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Union Berlin | 22 tuổi | 900 N € | |
| Union Berlin | 22 tuổi | 600 N € | |
| Augsburg | 22 tuổi | 500 N € | |
| Augsburg | 21 tuổi | 750 N € | |
| Augsburg | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Augsburg | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Schalke 04 | 20 tuổi | 750 N € | |
| Schalke 04 | 19 tuổi | 750 N € | |
| Schalke 04 | 19 tuổi | 500 N € | |
| Schalke 04 | 18 tuổi | 500 N € | |
| Schalke 04 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Schalke 04 U19 | 18 tuổi | 100 N € |
Marvin Friedrich mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marvin Friedrich mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Union Berlin | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 6 | 148 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 22 | 980 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 24 | 1.561 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 23 | 1.244 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 8 | 599 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 | |
| Bundesliga | Union Berlin | 13 | 1.169 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa Conference League | Union Berlin | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Union Berlin | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Union Berlin | 34 | 3.060 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Union Berlin | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Union Berlin | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,1 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Union Berlin | 31 | 2.789 | 2 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Union Berlin | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Union Berlin | 36 | 3.240 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Union Berlin | 2 | 208 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Union Berlin | 12 | 957 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Schalke 04 | 2 | 3 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Schalke 04 | 4 | 243 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|