Quảng cáo
Marvin Mehlem đang thi đấu cho Arminia Bielefeld. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 29, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Arminia Bielefeld vs Eintracht Braunschweig (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (17 thg 10, 2023)
Arminia Bielefeld: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Arminia Bielefeld ở mùa giải 2026/2027, Marvin Mehlem thi đấu 303 phút và đá chính 4 trận.
Arminia Bielefeld: 28 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Paderborn 07: 16 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Hull City: 17 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Darmstadt 98: 192 trận, 21 bàn, 24 kiến tạo
Karlsruher: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Arminia Bielefeld, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marvin Mehlem năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Marvin Mehlem đang thi đấu cho Arminia Bielefeld.
Chiều cao của Marvin Mehlem: 174 cm.
Chân thuận: Cả hai.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Arminia Bielefeld | 29 tuổi | 600 N € | |
| Arminia Bielefeld | 28 tuổi | 800 N € | |
| Arminia Bielefeld | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Arminia Bielefeld | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Paderborn 07 | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Paderborn 07 | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Hull City | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 24 tuổi | 800 N € | |
| Darmstadt 98 | 24 tuổi | 900 N € | |
| Darmstadt 98 | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 21 tuổi | 900 N € | |
| Darmstadt 98 | 20 tuổi | 750 N € | |
| Darmstadt 98 | 20 tuổi | 750 N € | |
| Darmstadt 98 | 20 tuổi | 750 N € | |
| Karlsruher | 19 tuổi | 250 N € | |
| Karlsruher | 19 tuổi | 250 N € | |
| Karlsruher | 18 tuổi | 250 N € | |
| Karlsruher | 18 tuổi | 250 N € | |
| Karlsruher U19 | 17 tuổi | 250 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Marvin Mehlem mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marvin Mehlem mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 378. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 6 | 303 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Arminia Bielefeld | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 19 | 1.056 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Arminia Bielefeld | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 16 | 1.204 | 4 | 2 | 6,8 |
| Championship (Anh) | Hull City | 16 | 899 | 0 | 3 | 6,4 | |
| Hull City |
| 1 |
| 63 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Darmstadt 98 | 20 | 1.491 | 3 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Darmstadt 98 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Darmstadt 98 | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 32 | 2.689 | 3 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Darmstadt 98 | 3 | 258 | 0 | 4 | 7,8 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 20 | 870 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 32 | 2.442 | 5 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Darmstadt 98 | 3 | 241 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 25 | 1.689 | 1 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Darmstadt 98 | 2 | 119 | 1 | 2 | 8,1 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 31 | 2.066 | 5 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Darmstadt 98 | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 20 | 1.442 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 8 | 384 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
|---|