Quảng cáo
Marvin Schulz đang thi đấu cho Preußen Münster. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 31, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: SG Sonnenhof Grossaspach vs Preußen Münster (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2 Tr € (3 thg 6, 2019)
Preußen Münster: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Preußen Münster ở mùa giải 2026/2027, Marvin Schulz thi đấu 263 phút và đá chính 3 trận.
Preußen Münster: 35 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Holstein Kiel: 68 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Luzern: 141 trận, 18 bàn, 5 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Preußen Münster, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marvin Schulz năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 1, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Marvin Schulz đang thi đấu cho Preußen Münster.
Chiều cao của Marvin Schulz: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Preußen Münster | 31 tuổi | 400 N € | |
| Preußen Münster | 31 tuổi | 450 N € | |
| Preußen Münster | 30 tuổi | 600 N € | |
| Holstein Kiel | 30 tuổi | 700 N € | |
| Holstein Kiel | 29 tuổi | 700 N € | |
| Holstein Kiel | 29 tuổi | 700 N € | |
| Holstein Kiel | 28 tuổi | 700 N € | |
| Holstein Kiel | 28 tuổi | 700 N € | |
| Holstein Kiel | 27 tuổi | 800 N € | |
| Luzern | 27 tuổi | 800 N € | |
| Luzern | 26 tuổi | 800 N € | |
| Luzern | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Luzern | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luzern | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Luzern | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Luzern | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Luzern | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luzern | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luzern | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Luzern | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luzern | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luzern | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Luzern | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luzern | 23 tuổi | 750 N € | |
| Luzern | 22 tuổi | 600 N € | |
| Luzern | 22 tuổi | 600 N € | |
| Luzern | 22 tuổi | 400 N € | |
| Borussia M’gladbach | 22 tuổi | 400 N € | |
| Borussia M’gladbach | 22 tuổi | 500 N € | |
| Borussia M’gladbach | 21 tuổi | 750 N € | |
| Borussia M’gladbach | 21 tuổi | 750 N € | |
| Borussia M’gladbach | 20 tuổi | 500 N € | |
| Borussia M’gladbach | 20 tuổi | 200 N € | |
| Borussia M’gladbach | 20 tuổi | 200 N € | |
| Borussia M’gladbach | 19 tuổi | 200 N € | |
| Borussia M’gladbach | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Marvin Schulz mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marvin Schulz mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 263. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Preußen Münster | 10 | 263 | 3 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Preußen Münster | 24 | 1.288 | 1 | 3 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Đức | Preußen Münster | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Holstein Kiel | 12 | 300 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 27 | 1.320 | 1 | 2 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| Holstein Kiel |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 26 | 1.722 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 30 | 2.293 | 3 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Luzern | 2 | 166 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Luzern | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa Conference League | Luzern | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 22 | 1.924 | 7 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 23 | 1.834 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Luzern | 2 | 158 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 28 | 2.479 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Luzern | 2 | 122 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 27 | 2.159 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 8 | 394 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|