Quảng cáo
Marvin Young đang thi đấu cho Sparta Rotterdam. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 21, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sparta Rotterdam vs Fortuna Sittard (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 5 Tr € (10 thg 3, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sparta Rotterdam | 20 tuổi |
Sparta Rotterdam: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sparta Rotterdam ở mùa giải 2026/2027, Marvin Young thi đấu 883 phút và đá chính 10 trận.
Sparta Rotterdam: 74 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Jong Sparta Rotterdam Youth: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Sparta Rotterdam, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marvin Young năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 10, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Marvin Young đang thi đấu cho Sparta Rotterdam.
Chiều cao của Marvin Young: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
| Sparta Rotterdam | 20 tuổi | 5 Tr € |
| Sparta Rotterdam | 20 tuổi | 4 Tr € |
| Sparta Rotterdam | 20 tuổi | 4 Tr € |
| Sparta Rotterdam | 19 tuổi | 2,5 Tr € |
| Sparta Rotterdam | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Sparta Rotterdam | 19 tuổi | 350 N € |
Marvin Young mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.003. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 10 | 883 | 2 | 0 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 1 | 120 | 0 | 1 | 7,2 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 33 | 2.970 | 0 | 1 | 6,9 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 26 | 2.174 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) |
| Sparta Rotterdam |
| 2 |
| 150 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Tweede Divisie (Hà Lan) | Jong Sparta Rotterdam Youth | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Jong Sparta Rotterdam Youth | 16 | 1.122 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Jong Sparta Rotterdam Youth | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |