
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (20 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Marvin Park đang thi đấu cho Las Palmas. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Marvin Park hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
UD Las Palmas: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Marvin Park cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Las Palmas: 117 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Real Madrid Castilla: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Madrid: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Real Madrid U19: 8 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Las Palmas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marvin Park năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 7, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Las Palmas | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Las Palmas | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Las Palmas | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Las Palmas | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Las Palmas | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Las Palmas | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Las Palmas | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Las Palmas | 22 tuổi | 600 N € | |
| Las Palmas | 22 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 21 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 21 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 19 tuổi | 100 N € | |
| Real Madrid Castilla | 19 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Marvin Park đang thi đấu cho Las Palmas.
Chiều cao của Marvin Park: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Marvin Park mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 13. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 33 | 2.366 | 1 | 3 | 6,6 |
| 2024-2025 | La Liga | Las Palmas | 23 | 1.035 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa del Rey | Las Palmas | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Las Palmas | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 |
|---|
| La Liga |
| Las Palmas |
| 31 |
| 1.852 |
| 0 |
| 2 |
| 6,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Las Palmas | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa del Rey | Las Palmas | 1 | 53 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 24 | 921 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Madrid Castilla | 15 | 753 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | La Liga | Real Madrid | 4 | 132 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Madrid Castilla | 7 | 316 | 0 | 0 | – | |
| Youth League | Real Madrid U19 | 2 | 140 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League | Real Madrid U19 | 5 | 290 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Youth League | Real Madrid U19 | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|