Quảng cáo
Masaki Ikeda đang thi đấu cho Shonan Bellmare. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 27, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Shonan Bellmare vs Sagan Tosu (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (9 thg 12, 2024)
Shonan Bellmare: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shonan Bellmare ở mùa giải 2026/2027, Masaki Ikeda thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Shonan Bellmare, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Masaki Ikeda năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 7, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Masaki Ikeda đang thi đấu cho Shonan Bellmare.
Chiều cao của Masaki Ikeda: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Masaki Ikeda mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shonan Bellmare | 26 tuổi | 400 N € | |
| Shonan Bellmare | 26 tuổi | 450 N € | |
| Shonan Bellmare | 25 tuổi | 450 N € | |
| Shonan Bellmare | 25 tuổi | 500 N € | |
| Shonan Bellmare | 24 tuổi | 450 N € | |
| Shonan Bellmare | 24 tuổi | 300 N € | |
| Shonan Bellmare | 23 tuổi | 250 N € | |
| Shonan Bellmare | 23 tuổi | 350 N € | |
| Shonan Bellmare | 22 tuổi | 300 N € | |
| Shonan Bellmare | 22 tuổi | 250 N € | |
| Shonan Bellmare | 21 tuổi | 250 N € | |
| Shonan Bellmare | 21 tuổi | 250 N € |
Masaki Ikeda mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Shonan Bellmare | 8 | 598 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 5 | 257 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 15 | 609 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 6 | 315 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare |
| 22 |
| 1.547 |
| 3 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 9 | 612 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Shonan Bellmare | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2023 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 6 | 390 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 9 | 410 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 15 | 715 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Shonan Bellmare | 6 | 275 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhật hoàng | Shonan Bellmare | 1 | 39 | 0 | 0 | – |
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 10 | 410 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Shonan Bellmare | 2 | 40 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 | 124 | 0 | 0 | – | |
| J3 League (Nhật Bản) | Fukushima United | 6 | 496 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | J3 League (Nhật Bản) | Fukushima United | 7 | 514 | 0 | 0 | – |
|---|