Quảng cáo
Mason Holgate đang thi đấu cho Al Gharafa. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 30, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Gharafa Sports Club vs Esteghlal Tehran (13 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 20 Tr € (7 thg 6, 2021)
Al-Gharafa: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Gharafa B: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Sailiya Sports Club: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
West Bromwich Albion: 50 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Everton: 147 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Sheffield United: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Gharafa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mason Holgate năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 10, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Mason Holgate đang thi đấu cho Al Gharafa.
Chiều cao của Mason Holgate: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jamaica.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al-Sailiya | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Gharafa | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| West Brom | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| West Brom | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Sheffield United | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Southampton | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Southampton | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Everton | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Everton | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Everton | 26 tuổi | 16 Tr € | |
| Everton | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Everton | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Everton | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Everton | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 13,5 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 17 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Everton | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Everton | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Everton | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Everton | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Everton | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Everton | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Everton | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Everton | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Barnsley | 18 tuổi | 75 N € |
Mason Holgate mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mason Holgate mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 23. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Elite | Al-Gharafa | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026 | Giải hạng Nhì Qatar | Al-Gharafa B | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 5 | 260 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Al-Sailiya Sports Club | 5 | 224 | 0 | 0 | 6,3 |
| AFC Champions League Elite | Al-Gharafa | 5 | 325 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Stars League (Qatar) | Al-Gharafa | 2 | 93 | 0 | 0 |
| 6,2 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 26 | 1.981 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Premier League | Everton | 1 | 5 | 0 | 0 | 5,9 | |
| CONCACAF Nations League | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 191 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Premier League | Sheffield United | 10 | 713 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Southampton | 5 | 290 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Southampton | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Premier League | Everton | 8 | 508 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Everton | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 1 | 51 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Premier League | Everton | 25 | 2.133 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Everton | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Everton | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Premier League | Everton | 28 | 2.289 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Everton | 3 | 190 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Everton | 2 | 105 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier League | Everton | 27 | 2.054 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Cúp FA | Everton | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 21 | 1.869 | 1 | 4 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Premier League | Everton | 5 | 407 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2017-2018 | Premier League | Everton | 15 | 1.183 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Premier League | Everton | 18 | 1.371 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|