Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 8 Tr € (27 thg 6, 2014)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 33, Chiều cao: 177 cm. Massimo Bruno mùa giải 2025-2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Massimo Bruno ra sân là Francs Borains vs Jong Genk, với 78 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 4, 2026.
Francs Borains: 26 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
KV Kortrijk: 77 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Bursaspor: 30 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Sporting Charleroi: 78 trận, 11 bàn, 14 kiến tạo
RB Leipzig: 26 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Anderlecht: 36 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Massimo Bruno năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 9, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Massimo Bruno: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Francs Borains | 32 tuổi | 200 N € | |
| Francs Borains | 32 tuổi | 200 N € | |
| Francs Borains | 32 tuổi | 200 N € | |
| Kortrijk | 31 tuổi | 300 N € | |
| Kortrijk | 31 tuổi | 400 N € | |
| Kortrijk | 30 tuổi | 450 N € | |
| Kortrijk | 30 tuổi | 500 N € | |
| Kortrijk | 29 tuổi | 550 N € | |
| Kortrijk | 29 tuổi | 450 N € | |
| Bursaspor | 28 tuổi | 525 N € | |
| Bursaspor | 28 tuổi | 650 N € | |
| Bursaspor | 28 tuổi | 800 N € | |
| Bursaspor | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Charleroi | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Charleroi | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Charleroi | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Charleroi | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Charleroi | 25 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Charleroi | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Anderlecht | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Anderlecht | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Anderlecht | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Anderlecht | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Anderlecht | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| RB Leipzig | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| RB Leipzig | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Anderlecht | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Anderlecht | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Anderlecht | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Anderlecht | 19 tuổi | 600 N € |
Quốc tịch: Bỉ.
Massimo Bruno mùa giải 2025-2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Massimo Bruno mùa giải 2025-2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.853. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | Francs Borains | 26 | 1.853 | 3 | 2 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 19 | 580 | 0 | 0 | 6,3 |
| Belgian Cup | KV Kortrijk | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 31 | 1.345 | 1 | 3 | 6,3 |
| Belgian Cup | KV Kortrijk | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 22 | 1.218 | 3 | 2 |
| 6,4 |
| Belgian Cup | KV Kortrijk | 3 | 200 | 3 | 0 | 7,4 |
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 28 | 1.910 | 5 | 6 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Bursaspor | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Bursaspor | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 18 | 591 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Sporting Charleroi | 2 | 131 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 24 | 2.025 | 3 | 5 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Sporting Charleroi | 2 | 179 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 32 | 2.146 | 5 | 9 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | RB Leipzig | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Anderlecht | 10 | 375 | 1 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Anderlecht | 4 | 49 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Anderlecht | 22 | 933 | 3 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | RB Leipzig | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | RB Leipzig | 24 | 1.229 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 17 | 717 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|