Quảng cáo
Mate Tsintsadze đang thi đấu cho Gagra. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Georgia, Tuổi: 31, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2023-2024: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Víkingur Gøta vs Torpedo Kutaisi (3 tháng 8, 2018).
Cập nhật:
Cao nhất: 550 N € (25 thg 7, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gagra | 31 tuổi | 150 N € | |
| Gagra | 30 tuổi | 150 N € | |
| Gagra | 30 tuổi | 150 N € | |
| Gagra | 29 tuổi | 175 N € | |
| Gagra | 29 tuổi | 200 N € | |
| Zhetysu Taldykorgan | 28 tuổi | 250 N € | |
| Zhetysu Taldykorgan | 28 tuổi | 200 N € | |
| Torpedo Kutaisi |
Gagra: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gagra ở mùa giải 2026, Mate Tsintsadze thi đấu 232 phút và đá chính 23 trận.
Trang liên quan: Gagra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mate Tsintsadze năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Mate Tsintsadze đang thi đấu cho Gagra.
Chiều cao của Mate Tsintsadze: 179 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Georgia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Mate Tsintsadze mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 27 tuổi |
| 200 N € |
| Torpedo Kutaisi | 27 tuổi | 200 N € |
| Torpedo Kutaisi | 26 tuổi | 200 N € |
| Torpedo Kutaisi | 26 tuổi | 200 N € |
| Perparimi Kukesi | 26 tuổi | 225 N € |
| Dinamo Batumi | 25 tuổi | 225 N € |
| Dinamo Batumi | 25 tuổi | 275 N € |
| Dinamo Batumi | 25 tuổi | 300 N € |
| Dinamo Batumi | 24 tuổi | 350 N € |
| Torpedo Kutaisi | 24 tuổi | 350 N € |
| Torpedo Kutaisi | 23 tuổi | 350 N € |
| Torpedo Kutaisi | 23 tuổi | 250 N € |
| Metalurgi Rustavi | 23 tuổi | 300 N € |
| Pogon Szczecin | 23 tuổi | 300 N € |
| Pogon Szczecin | 22 tuổi | 400 N € |
| Pogon Szczecin | 22 tuổi | 450 N € |
| Dinamo Tbilisi | 21 tuổi | 450 N € |
| Dinamo Tbilisi | 21 tuổi | 500 N € |
| Dinamo Tbilisi | 21 tuổi | 550 N € |
| Dinamo Tbilisi | 20 tuổi | 550 N € |
| Dinamo Tbilisi | 20 tuổi | 500 N € |
| Torpedo Kutaisi | 18 tuổi | 100 N € |
Mate Tsintsadze mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 278.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Dinamo Tbilisi | 3 | 261 | 0 | 0 | – |
| Erovnuli Liga (Georgia) | Dinamo Tbilisi | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Dinamo Tbilisi | 3 | 267 | 0 | 0 | – |
| Erovnuli Liga (Georgia) | Torpedo Kutaisi | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Erovnuli Liga (Georgia) | Torpedo Kutaisi | 4 | 157 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Erovnuli Liga (Georgia) | Dinamo Tbilisi | 3 | 213 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Torpedo Kutaisi | 8 | 720 | 0 | 0 | – |
| Erovnuli Liga (Georgia) | Torpedo Kutaisi | 2 | 114 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Torpedo Kutaisi | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |