Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,8 Tr € (16 thg 2, 2020)
Cập nhật:
Mateo Bajamich đang thi đấu cho Estudiantes Rio Cuarto. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Mateo Bajamich mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mateo Bajamich ra sân là River Plate vs AA Estudiantes (Río Cuarto), với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Estudiantes de Río Cuarto: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Estudiantes de Río Cuarto ở mùa giải 2026, Mateo Bajamich thi đấu 1003 phút và đá chính 11 trận.
Estudiantes de Río Cuarto: 61 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Atlético Tucumán: 70 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Huracán: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Houston Dynamo: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Instituto de Córdoba: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Estudiantes Rio Cuarto, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Estudiantes Rio Cuarto | 26 tuổi | 600 N € | |
| Atletico Tucuman | 26 tuổi | 800 N € | |
| Atletico Tucuman | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Atletico Tucuman | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Atletico Tucuman | 25 tuổi | 800 N € | |
| Atletico Tucuman | 24 tuổi | 500 N € | |
| Estudiantes Rio Cuarto | 24 tuổi | 500 N € | |
| Estudiantes Rio Cuarto | 23 tuổi | 450 N € | |
| Huracan | 23 tuổi | 400 N € | |
| Huracan | 23 tuổi | 600 N € | |
| Huracan | 22 tuổi | 800 N € | |
| Houston Dynamo | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Houston Dynamo | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Houston Dynamo | 21 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Instituto | 20 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Instituto | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Instituto | 19 tuổi | 150 N € |
Mateo Bajamich năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 8, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Mateo Bajamich đang thi đấu cho Estudiantes Rio Cuarto.
Chiều cao của Mateo Bajamich: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Mateo Bajamich mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mateo Bajamich mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 412. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de Río Cuarto | 9 | 412 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de Río Cuarto | 11 | 591 | 1 | 0 | 6,4 |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atlético Tucumán | 6 | 346 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina | Atlético Tucumán | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atlético Tucumán | 10 | 541 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| Atlético Tucumán |
| 18 |
| 1.047 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| Copa Argentina | Atlético Tucumán | 2 | 48 | 1 | 1 | 7,6 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atlético Tucumán | 17 | 1.150 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Atlético Tucumán | 7 | 280 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Atlético Tucumán | 6 | 259 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atlético Tucumán | 3 | 129 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Primera Nacional (Argentina) | Estudiantes de Río Cuarto | 6 | 425 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Estudiantes de Río Cuarto | 15 | 1.121 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Estudiantes de Río Cuarto | 2 | 174 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Estudiantes de Río Cuarto | 17 | 1.186 | 6 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Estudiantes de Río Cuarto | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Huracán | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Huracán | 8 | 208 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 4 | 86 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 3 | 8 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 2 | 40 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Instituto de Córdoba | 7 | 618 | 2 | 0 | – |