Quảng cáo
Mateus Mané đang thi đấu cho Wolves. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 19, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 23 Tr €. 2026-2027: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wrexham vs Wolverhampton Wanderers (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 23 Tr € (27 thg 9, 2026)
Wolverhampton: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wolverhampton ở mùa giải 2026/2027, Mateus Mané thi đấu 862 phút và đá chính 10 trận.
Trang liên quan: Wolves, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mateus Mané năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 9, 2007.
Vị trí: Tiền đạo.
Mateus Mané đang thi đấu cho Wolves.
Chiều cao của Mateus Mané: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 23 Tr €.
Mateus Mané mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Wolves |
| 18 tuổi |
| 20 Tr € |
| Wolves | 18 tuổi | 250 N € |
| Wolves U18 | 17 tuổi | 200 N € |
Mateus Mané mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 978. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Wolverhampton | 15 | 862 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wolverhampton | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Premier League | Wolverhampton | 27 | 1.790 | 3 | 1 | 6,6 |
| Cúp FA | Wolverhampton | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Wolverhampton U21 | 4 | 347 | 2 | 1 | 7,7 | |
| EFL Trophy | Wolverhampton U21 | 3 | 266 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Premier League |
| Wolverhampton U21 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Cúp Quốc tế Premier League | Wolverhampton U21 | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp National League (Anh) | Wolverhampton U21 | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| Vòng loại U21 châu Âu | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Premier League | Wolverhampton | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wolverhampton U21 | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,5 |