Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (3 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Mateus đang thi đấu cho Nagoya Grampus. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Mateus mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mateus ra sân là Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Nagoya Grampus: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nagoya Grampus ở mùa giải 2026/2027, Mateus thi đấu 192 phút và đá chính 1 trận.
Nagoya Grampus: 191 trận, 40 bàn, 21 kiến tạo
Al-Taawoun: 35 trận, 6 bàn, 8 kiến tạo
Yokohama F. Marinos: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
RB Omiya Ardija: 43 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Nagoya Grampus, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mateus năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Nagoya Grampus | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nagoya Grampus | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Al Taawoun | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Taawoun | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Taawoun | 29 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Al Taawoun | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Nagoya Grampus | 28 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Nagoya Grampus | 28 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Nagoya Grampus | 27 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Nagoya Grampus | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nagoya Grampus | 26 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Nagoya Grampus | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Nagoya Grampus | 25 tuổi | 650 N € | |
| Yokohama Marinos | 25 tuổi | 800 N € | |
| Nagoya Grampus | 24 tuổi | 600 N € | |
| RB Omiya Ardija | 24 tuổi | 600 N € | |
| RB Omiya Ardija | 23 tuổi | 400 N € | |
| RB Omiya Ardija | 22 tuổi | 200 N € | |
| RB Omiya Ardija | 21 tuổi | 75 N € | |
| RB Omiya Ardija | 21 tuổi | 50 N € | |
| Bahia | 20 tuổi | 50 N € |
Mateus đang thi đấu cho Nagoya Grampus.
Chiều cao của Mateus: 167 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Mateus mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mateus mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 192. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 5 | 192 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 20 | 1.284 | 1 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 5 | 371 | 4 | 0 | 7,5 |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 8 | 308 | 0 | 1 | 6,9 | |
| AFC Champions League Two | Al-Taawoun | 4 | 153 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út |
| Al-Taawoun |
| 19 |
| 1.642 |
| 6 |
| 5 |
| 7,3 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 2 | 159 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2023 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 10 | 886 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 15 | 1.306 | 5 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 4 | 221 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhật hoàng | Nagoya Grampus | 2 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Nagoya Grampus | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 13 | 1.092 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 26 | 1.989 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 6 | 482 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhật hoàng | Nagoya Grampus | 5 | 210 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Nagoya Grampus | 1 | 89 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 8 | 679 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Nagoya Grampus | 7 | 471 | 4 | 1 | 7,4 |
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 36 | 2.986 | 11 | 7 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 | 131 | 0 | 0 | – |
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 12 | 1.079 | 4 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 2 | 150 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| J1 League (Nhật Bản) | Yokohama F. Marinos | 4 | 236 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | J1 League (Nhật Bản) | Yokohama F. Marinos | 7 | 496 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 8 | 394 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 9 | 612 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 4 | 319 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 19 | 541 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 10 | 362 | 0 | 0 | – |
|---|