Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Angola, Tuổi: 42, Chiều cao: 174 cm. 2022-2023: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Moreirense vs SCU Torreense (20 tháng 8, 2022).
Cập nhật:
SCU Torreense: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Penafiel: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Boavista: 89 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Arouca: 46 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Nacional da Madeira: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mateus năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 6, 1984.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Mateus: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Angola.
Mateus mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mateus mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 462. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 8 | 334 | 0 | 0 | 6,3 |
| Liga 3 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 1 | 55 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | SCU Torreense | 1 | 73 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Liga 3 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 2 | 155 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | SCU Torreense | 1 | 73 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Penafiel | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 |
| Penafiel |
| 11 |
| 720 |
| 2 |
| 1 |
| – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 27 | 1.104 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | AngolaĐội tuyển quốc gia | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 30 | 2.017 | 5 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Boavista | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 31 | 1.695 | 6 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 32 | 2.308 | 3 | 6 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 14 | 1.092 | 3 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 7 | 276 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 16 | 810 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 7 | 449 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 11 | 469 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006 | Giải vô địch thế giới | AngolaĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2005-2006 | Giải vô địch thế giới | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|