Quảng cáo
Matheus Bueno đang thi đấu cho Kashima Antlers. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 28, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kashima Antlers vs Pohang Steelers (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (2 thg 6, 2026)
Kashima Antlers: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kashima Antlers ở mùa giải 2026/2027, Matheus Bueno thi đấu 734 phút và đá chính 10 trận.
Kashima Antlers: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Shimizu S-Pulse: 55 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Guarani SP: 77 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Gil Vicente: 53 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kashima Antlers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matheus Bueno năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 7, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Matheus Bueno đang thi đấu cho Kashima Antlers.
Chiều cao của Matheus Bueno: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shimizu S Pulse | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Shimizu S Pulse | 27 tuổi | 800 N € | |
| Shimizu S Pulse | 26 tuổi | 600 N € | |
| Guarani SP | 26 tuổi | 300 N € | |
| Guarani SP | 25 tuổi | 350 N € | |
| Guarani SP | 25 tuổi | 350 N € | |
| Guarani SP | 24 tuổi | 350 N € | |
| Gil Vicente | 24 tuổi | 350 N € | |
| Gil Vicente | 24 tuổi | 400 N € | |
| Gil Vicente | 23 tuổi | 500 N € | |
| Gil Vicente | 23 tuổi | 500 N € | |
| Gil Vicente | 23 tuổi | 600 N € | |
| Coritiba SAF | 22 tuổi | 600 N € | |
| Coritiba SAF | 22 tuổi | 650 N € | |
| Coritiba SAF | 21 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Matheus Bueno mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matheus Bueno mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 869. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Kashima Antlers | 12 | 734 | 0 | 0 | 6,8 |
| AFC Champions League Elite | Kashima Antlers | 2 | 135 | 1 | 1 | 8,1 | |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 10 | 900 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 19 | 1.665 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 6 | 539 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 20 |
| 1.787 |
| 1 |
| 2 |
| 6,9 |
| Serie B (Brazil) | Guarani SP | 13 | 1.164 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 20 | 1.600 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Guarani SP | 11 | 735 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 12 | 965 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Guarani SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 12 | 901 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 8 | 638 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 14 | 557 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 4 | 137 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Europa Conference League | Gil Vicente | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 2 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 27 | 638 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 2 | 138 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 7 | 318 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Campeonato Paranaense (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 4 | 147 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 20 | 1.000 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Campeonato Paranaense (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|