
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 9 Tr € (10 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Mathias Delorge đang thi đấu cho Gent B. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 22, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. Mathias Delorge mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mathias Delorge ra sân là KAA Gent vs Aarhus AGF, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
KAA Gent: 89 trận, 2 bàn, 8 kiến tạo
Gent B: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sint-Truidense VV: 43 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Koninklijke Lierse Sportkring: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gent B, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathias Delorge năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 7, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Mathias Delorge đang thi đấu cho Gent B.
Chiều cao của Mathias Delorge: 189 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| KAA Gent | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| KAA Gent | 20 tuổi | 9 Tr € | |
| KAA Gent | 20 tuổi | 9 Tr € | |
| KAA Gent | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Sint Truidense | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Sint Truidense | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Sint Truidense | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Sint Truidense | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| K Lierse | 18 tuổi | 250 N € | |
| Sint Truidense | 18 tuổi | 50 N € | |
| Sint Truidense | 17 tuổi | 50 N € | |
| Sint Truidense | 17 tuổi | 50 N € | |
| Sint Truidense | 16 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Mathias Delorge mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mathias Delorge mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.043. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 8 | 476 | 0 | 0 | 7,0 |
| Europa Conference League | KAA Gent | 7 | 567 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 20 | 1.383 | 0 | 3 | 6,7 |
| Vòng loại U21 châu Âu | KAA Gent | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Gent B | 3 | 200 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 38 | 3.149 | 1 | 3 | 6,7 |
| Europa Conference League |
| KAA Gent |
| 14 |
| 963 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KAA Gent | 1 | 90 | 0 | 2 | 8,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 39 | 3.466 | 1 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Sint-Truidense VV | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 4 | 244 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Sint-Truidense VV | 1 | 68 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Koninklijke Lierse Sportkring | 10 | 805 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|