Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 850 N € (28 thg 11, 2023)
Cập nhật:
Mathias Oyewusi Kehinde đang thi đấu cho Raja Club Athletic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Mathias Oyewusi Kehinde mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mathias Oyewusi Kehinde ra sân là Kryvbas vs Kolos Kovalivka, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 12, 2025.
Raja Club Athletic: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Raja Club Athletic ở mùa giải 2026/2027, Mathias Oyewusi Kehinde thi đấu 109 phút và đá chính 1 trận.
Kolos Kovalivka: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Valenciennes: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Zalgiris Vilnius: 12 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Raja Club Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathias Oyewusi Kehinde năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Raja Club Athletic | 27 tuổi | 450 N € | |
| Raja Club Athletic | 27 tuổi | 450 N € | |
| Kolos Kovalivka | 26 tuổi | 400 N € | |
| Valenciennes | 26 tuổi | 400 N € | |
| Valenciennes | 25 tuổi | 600 N € | |
| Valenciennes | 25 tuổi | 750 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 24 tuổi | 850 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 24 tuổi | 350 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 23 tuổi | 250 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 23 tuổi | 150 N € | |
| ND Gorica | 22 tuổi | 150 N € | |
| ND Gorica | 21 tuổi | 200 N € | |
| ND Bilje | 21 tuổi | 50 N € | |
| ND Bilje | 20 tuổi | 75 N € | |
| ND Bilje | 20 tuổi | 75 N € | |
| Ankaran Hrvatini Mas Tech | 19 tuổi | 150 N € |
Mathias Oyewusi Kehinde đang thi đấu cho Raja Club Athletic.
Chiều cao của Mathias Oyewusi Kehinde: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Mathias Oyewusi Kehinde mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mathias Oyewusi Kehinde mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 378. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 11 | 378 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Ligue 3 (Pháp) | Valenciennes | 4 | 291 | 0 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Valenciennes | 1 | 30 | 1 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa League | Zalgiris Vilnius | 2 | 174 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2022-2023 | Europa Conference League | Zalgiris Vilnius | 6 | 462 | 2 | 2 | 6,9 |
| Europa League | Zalgiris Vilnius | 2 | 143 | 0 | 1 | 6,7 |
| Champions League | Zalgiris Vilnius | 2 | 83 | 1 | 0 | 7,8 |