Quảng cáo
Mathias Rasmussen đang thi đấu cho St. Pauli. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Darmstadt 98 vs St. Pauli (23 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (30 thg 9, 2025)
St. Pauli: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Pauli ở mùa giải 2026/2027, Mathias Rasmussen thi đấu 699 phút và đá chính 9 trận.
St. Pauli: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Royale Union Saint-Gilloise: 113 trận, 8 bàn, 9 kiến tạo
Brann: 67 trận, 2 bàn, 8 kiến tạo
Nordsjælland: 96 trận, 8 bàn, 8 kiến tạo
Start Kristiansand: 28 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: St. Pauli, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathias Rasmussen năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 11, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Mathias Rasmussen đang thi đấu cho St. Pauli.
Chiều cao của Mathias Rasmussen: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Pauli | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 27 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 26 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 26 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brann | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Brann | 25 tuổi | 900 N € | |
| Brann | 24 tuổi | 500 N € | |
| Brann | 23 tuổi | 500 N € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 500 N € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 550 N € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 350 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 350 N € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 150 N € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 150 N € | |
| Nordsjaelland | 18 tuổi | 150 N € | |
| Start | 18 tuổi | 100 N € | |
| Start | 17 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Mathias Rasmussen mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mathias Rasmussen mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 764. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 9 | 699 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 1 | 65 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | St. Pauli | 13 | 692 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 16 | 707 | 2 | 1 | 7,0 | |
| Champions League | Royale Union Saint-Gilloise | 5 | 198 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ |
| Royale Union Saint-Gilloise |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024 | Siêu cúp Bỉ | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 36 | 2.067 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Royale Union Saint-Gilloise | 7 | 217 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royale Union Saint-Gilloise | 6 | 454 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Europa Conference League | Royale Union Saint-Gilloise | 4 | 280 | 2 | 1 | 7,2 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 7 | 607 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | Brann | 6 | 421 | 0 | 0 | – | |
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Brann | 2 | 139 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. divisjon (Na Uy) | Brann | 9 | 645 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Na Uy | Brann | 2 | 104 | 0 | 0 | – | |
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 26 | 1.847 | 2 | 5 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 7 | 371 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 15 | 944 | 2 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 33 | 1.724 | 1 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Nordsjælland | 4 | 86 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 31 | 1.000 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 11 | 376 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Start Kristiansand | 12 | 708 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Start Kristiansand | 5 | 369 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Start Kristiansand | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Start Kristiansand | 7 | 346 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Start Kristiansand | 3 | 37 | 0 | 0 | – |
|---|