Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (2 thg 6, 2009)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Swindon Town | 35 tuổi | 100 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 38, Chiều cao: 188 cm. Mathieu Baudry mùa giải 2022-2023: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mathieu Baudry ra sân là Crawley Town vs Swindon Town, với 22 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 12, 2022.
Swindon Town: 76 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Preston North End: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Doncaster Rovers: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathieu Baudry năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 2, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mathieu Baudry: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
| Swindon Town |
| 35 tuổi |
| 100 N € |
| Doncaster Rovers | 28 tuổi | 200 N € |
| Leyton Orient | 27 tuổi | 200 N € |
| Troyes | 22 tuổi | 200 N € |
| Troyes | 21 tuổi | 400 N € |
| Troyes | 20 tuổi | 50 N € |
Mathieu Baudry mùa giải 2022-2023: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.014. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Swindon Town | 12 | 857 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp FA | Swindon Town | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,4 | |
| EFL Trophy | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Swindon Town | 17 | 1.393 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp FA | Swindon Town | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Swindon Town |
| 1 |
| 40 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Swindon Town | 16 | 1.252 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Swindon Town | 24 | 2.018 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Preston North End | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Milton Keynes Dons | 1 | 50 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Preston North End | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | League One (Anh) | Preston North End | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|