Không có dữ liệu
Cao nhất: 13 Tr € (4 thg 5, 2008)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 43, Chiều cao: 190 cm. Mathieu Bodmer mùa giải 2019-2020: 10 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mathieu Bodmer ra sân là Amiens vs Stade DE Reims, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 1, 2020.
Amiens: 52 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Guingamp: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
OGC Nice: 43 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Saint-Étienne: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paris Saint-Germain: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lyon: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathieu Bodmer năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 11, 1982.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mathieu Bodmer: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
| 33 tuổi |
| 1 Tr € |
| Nice | 32 tuổi | 1 Tr € |
| Nice | 32 tuổi | 2 Tr € |
| Nice | 31 tuổi | 2 Tr € |
| Nice | 31 tuổi | 2 Tr € |
| Nice | 30 tuổi | 2 Tr € |
| ASSE | 30 tuổi | 2,5 Tr € |
| ASSE | 30 tuổi | 3 Tr € |
| PSG | 30 tuổi | 5 Tr € |
| PSG | 29 tuổi | 7 Tr € |
| PSG | 29 tuổi | 6,5 Tr € |
| PSG | 29 tuổi | 6,3 Tr € |
| PSG | 28 tuổi | 6 Tr € |
| PSG | 28 tuổi | 5,5 Tr € |
| OL | 27 tuổi | 5,5 Tr € |
| OL | 27 tuổi | 6,5 Tr € |
| OL | 27 tuổi | 8 Tr € |
| OL | 27 tuổi | 9,5 Tr € |
| OL | 26 tuổi | 11 Tr € |
| OL | 26 tuổi | 12 Tr € |
| OL | 25 tuổi | 13 Tr € |
| OL | 24 tuổi | 10 Tr € |
| OL | 24 tuổi | 7 Tr € |
| LOSC | 24 tuổi | 10 Tr € |
| LOSC | 24 tuổi | 9 Tr € |
| LOSC | 22 tuổi | 7,5 Tr € |
| LOSC | 21 tuổi | 3,5 Tr € |
Quốc tịch: Pháp.
Mathieu Bodmer mùa giải 2019-2020: 10 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mathieu Bodmer mùa giải 2019-2020: 10 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 161. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Ligue 1 | Amiens | 9 | 79 | 1 | 0 | 6,1 |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Amiens | 1 | 82 | 0 | 2 | 7,4 | |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Amiens | 26 | 1.064 | 1 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Amiens | 2 | 153 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Amiens | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Amiens | 13 | 388 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Ligue 1 |
| 10 |
| 672 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Ligue 1 | OGC Nice | 12 | 588 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2015-2016 | Ligue 1 | OGC Nice | 19 | 1.356 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | OGC Nice | 9 | 726 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 1 | OGC Nice | 3 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 11 | 369 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 4 | 176 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 16 | 781 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 19 | 943 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Ligue 1 | Lyon | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2007-2008 | Ligue 1 | Lyon | 11 | 471 | 0 | 0 | – |
|---|