Quảng cáo
Mathieu Cachbach đang thi đấu cho Villefranche. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 25, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 10 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Orléans vs Villefranche (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (3 thg 11, 2022)
Villefranche: 10 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Villefranche ở mùa giải 2026/2027, Mathieu Cachbach thi đấu 894 phút và đá chính 10 trận.
Villefranche: 10 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Olympic Charleroi: 32 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
RFC Seraing: 98 trận, 3 bàn, 8 kiến tạo
Metz: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Villefranche, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathieu Cachbach năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Mathieu Cachbach đang thi đấu cho Villefranche.
Chiều cao của Mathieu Cachbach: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Olympic Charleroi | 24 tuổi | 300 N € | |
| Olympic Charleroi | 24 tuổi | 350 N € | |
| RFC Seraing | 23 tuổi | 350 N € | |
| RFC Seraing | 23 tuổi | 400 N € | |
| RFC Seraing | 23 tuổi | 400 N € | |
| RFC Seraing | 22 tuổi | 400 N € | |
| RFC Seraing | 22 tuổi | 500 N € | |
| RFC Seraing | 21 tuổi | 600 N € | |
| RFC Seraing | 20 tuổi | 300 N € | |
| RFC Seraing | 20 tuổi | 100 N € | |
| RFC Seraing | 20 tuổi | 100 N € | |
| RFC Seraing | 20 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Mathieu Cachbach mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mathieu Cachbach mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 894. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 3 (Pháp) | Villefranche | 10 | 894 | 2 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | Olympic Charleroi | 31 | 2.580 | 0 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Olympic Charleroi | 1 | 102 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | RFC Seraing | 25 | 1.839 | 2 | 2 | 6,4 |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | RFC Seraing | 29 | 2.250 | 1 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | RFC Seraing | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RFC Seraing | 25 | 1.710 | 0 | 3 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | RFC Seraing | 2 | 33 | 0 | 0 | – | |
| Ligue 2 (Pháp) | Metz | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RFC Seraing | 15 | 716 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | RFC Seraing | 1 | 69 | 0 | 0 | – |