Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Mathilde Bourdieu đang thi đấu cho Marseillaises(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 27, Chiều cao: 165 cm.
Marseillaises Women: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Marseillaises(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathilde Bourdieu năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 4, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Mathilde Bourdieu đang thi đấu cho Marseillaises(w).
Chiều cao của Mathilde Bourdieu: 165 cm.
Quốc tịch: Pháp.
Mathilde Bourdieu mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 260. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | French Division 1 Feminine | Marseillaises (W) | 3 | 260 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | French Division 1 Feminine | Marseillaises (W) | 21 | 1.860 | 11 | 1 | 6,9 |
| 2024-2025 | French Division 1 Feminine | Paris (W) | 17 | 669 | 6 | 4 | 7,2 |
| Women's Champions League | Paris (W) | 4 | 279 | 3 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | French Division 1 Feminine | Paris (W) |
| 21 |
| 966 |
| 3 |
| 3 |
| 6,7 |
| Women's Champions League | Paris (W) | 10 | 650 | 3 | 0 | 6,5 |
| French Coupe de Feminine | Paris (W) | 3 | 158 | 0 | 0 | – |
| WNL | Pháp (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | French Division 1 Feminine | Paris (W) | 21 | 1.213 | 13 | 3 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris (W) | 2 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | French Division 1 Feminine | Paris (W) | 20 | 1.258 | 7 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Coupe de Feminine | Paris (W) | 2 | 58 | 0 | 0 | – |