Quảng cáo
Mathilde Harviken đang thi đấu cho Aston Villa(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 24, Chiều cao: 174 cm. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Aston Villa (W) vs Birmingham (W) (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Aston Villa (W): 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aston Villa (W) ở mùa giải 2026/2027, Mathilde Harviken thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Aston Villa (W): 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Juventus (W): 49 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Rosenborg (W): 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Aston Villa(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathilde Harviken năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 12, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Mathilde Harviken đang thi đấu cho Aston Villa(w).
Chiều cao của Mathilde Harviken: 174 cm.
Quốc tịch: Na Uy.
Mathilde Harviken mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mathilde Harviken mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 825. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League Nữ (Anh) | Aston Villa (W) | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Aston Villa (W) | 4 | 195 | 1 | 0 | – | |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 8 | 608 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 18 | 1.323 | 0 | 1 | 6,7 |
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 8 | 620 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 5 | 440 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Siêu cúp Nữ Ý |
| Juventus (W) |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Cúp Quốc gia Nữ Ý (Coppa Italia) | Juventus (W) | 3 | 115 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 11 | 912 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 3 | 246 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Champions League Nữ | Rosenborg (W) | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Toppserien (Na Uy) | Rosenborg (W) | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League Nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 6 | 491 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | World Championship nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 351 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Champions League Nữ | Rosenborg (W) | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toppserien (Na Uy) | Rosenborg (W) | 3 | 204 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải 4 đội tuyển nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 342 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Toppserien (Na Uy) | Rosenborg (W) | 5 | 280 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |