Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 35, Chiều cao: 185 cm. Mathis Bolly mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mathis Bolly ra sân là Brann vs Lillestrom, với 6 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 11, 2024.
Lillestrøm: 38 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Molde: 65 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Stabaek: 16 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Greuther Fürth: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Fortuna Dusseldorf: 44 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathis Bolly năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 11, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Mathis Bolly: 185 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
Mathis Bolly mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mathis Bolly mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 31. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 3 | 31 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 6 | 74 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 1 | 19 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 8 | 254 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Europa Conference League | Molde | 3 | 39 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 9 | 99 | 0 | 0 |
| 6,5 |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Na Uy | Molde | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Molde | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Stabaek | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Stabaek | 15 | 530 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 6 | 55 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Europa League | Molde | 8 | 282 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 6 | 82 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | Molde | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 10 | 284 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 6 | 193 | 2 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Molde | 3 | 143 | 2 | 0 | – |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 7 | 221 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Molde | 3 | 55 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 16 | 780 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 18 | 682 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 9 | 192 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 10 | 432 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Fortuna Dusseldorf | 6 | 290 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 4 | 184 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 10 | 346 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 6 | 340 | 0 | 0 | – |
|---|