Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (10 thg 3, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Concarneau | 26 tuổi | 300 N € | |
| Concarneau | 25 tuổi | 250 N € | |
| Concarneau | 25 tuổi | 250 N € | |
| Nimes | 25 tuổi | 300 N € | |
| Nimes | 24 tuổi | 350 N € | |
| Nimes | 24 tuổi | 350 N € | |
| Nimes | 23 tuổi | 400 N € | |
| Valenciennes |
Cập nhật:
Mathis Picouleau đang thi đấu cho Concarneau. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 26, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Mathis Picouleau mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mathis Picouleau ra sân là Concarneau vs Paris 13 Atletico, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Concarneau: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Concarneau ở mùa giải 2026/2027, Mathis Picouleau thi đấu 706 phút và đá chính 9 trận.
Concarneau: 40 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Nimes: 48 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Valenciennes: 68 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Concarneau, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathis Picouleau năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 8, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
| 23 tuổi |
| 500 N € |
| Valenciennes | 22 tuổi | 500 N € |
| Valenciennes | 22 tuổi | 400 N € |
| Valenciennes | 22 tuổi | 400 N € |
| Valenciennes | 21 tuổi | 500 N € |
| Valenciennes | 21 tuổi | 500 N € |
| Valenciennes | 20 tuổi | 500 N € |
| Valenciennes | 20 tuổi | 350 N € |
| Valenciennes | 20 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Mathis Picouleau mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chiều cao của Mathis Picouleau: 171 cm.
Mathis Picouleau mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 706. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championnat National (Pháp) | Concarneau | 9 | 706 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Championnat National (Pháp) | Concarneau | 30 | 2.601 | 2 | 2 | 6,5 |
| Coupe de France | Concarneau | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Championnat National (Pháp) | Nimes | 27 | 2.134 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Championnat National (Pháp) | Nimes | 19 | 1.671 | 0 | 0 | – |
| Coupe de France | Nimes | 2 | 150 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 26 | 1.469 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 14 | 596 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 27 | 1.392 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Valenciennes | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | European U19 Football Championship | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U19 Football Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |