Cao nhất: 225 N € (23 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 100 N € | |
| Curico Unido | 27 tuổi | 150 N € | |
| Curico Unido | 26 tuổi | 150 N € | |
| Curico Unido | 26 tuổi | 225 N € | |
| Curico Unido | 25 tuổi | 225 N € | |
| Curico Unido | 25 tuổi | 125 N € | |
| Curico Unido | 24 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 28, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Matías Ormazábal mùa giải 2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Matías Ormazábal ra sân là Universidad de Concepcion vs Curico Unido, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 3, 2025.
Curico Unido: 49 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matías Ormazábal năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Matías Ormazábal: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Matías Ormazábal mùa giải 2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Curico Unido | 24 tuổi | 125 N € |
| Curico Unido | 24 tuổi | 125 N € |
| Curico Unido | 23 tuổi | 75 N € |
| Curico Unido | 23 tuổi | 75 N € |
| Curico Unido | 23 tuổi | 75 N € |
| Curico Unido | 22 tuổi | 75 N € |
| Curico Unido | 22 tuổi | 75 N € |
| Curico Unido | 21 tuổi | 75 N € |
| Curico Unido | 20 tuổi | 75 N € |
| Curico Unido | 19 tuổi | 25 N € |
Matías Ormazábal mùa giải 2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 306.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Chilean Cup | Curico Unido | 4 | 306 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Chilean Cup | Curico Unido | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Chilean Cup | Curico Unido | 2 | 118 | 0 | 0 | – |
| Liga de Ascenso (Chile) | Curico Unido | 2 | 35 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Curico Unido | 3 | 59 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 | Liga de Primera (Chile) | Curico Unido | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 |
| Chilean Cup |
| Curico Unido |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Curico Unido | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Curico Unido | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Curico Unido | 10 | 899 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Curico Unido | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Curico Unido | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Curico Unido | 4 | 315 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Curico Unido | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | Curico Unido | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018 | Liga de Primera (Chile) | Curico Unido | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | Curico Unido | 3 | 63 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|