Quảng cáo
Matisse Didden đang thi đấu cho Utrecht. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 25, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Utrecht vs PEC Zwolle (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (10 thg 3, 2026)
Utrecht: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Utrecht ở mùa giải 2026/2027, Matisse Didden thi đấu 654 phút và đá chính 7 trận.
Utrecht: 58 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Roda JC: 35 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Jong Genk: 22 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Racing Genk: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KRC Genk U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Utrecht, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matisse Didden năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 10, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Matisse Didden đang thi đấu cho Utrecht.
Chiều cao của Matisse Didden: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Utrecht | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Utrecht | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Utrecht | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Utrecht | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Utrecht | 23 tuổi | 900 N € | |
| Roda JC | 22 tuổi | 700 N € | |
| Roda JC | 22 tuổi | 650 N € | |
| Racing Genk | 21 tuổi | 400 N € | |
| Racing Genk | 21 tuổi | 400 N € | |
| Racing Genk | 20 tuổi | 250 N € | |
| Jong Genk | 19 tuổi | 150 N € | |
| Jong Genk | 19 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Matisse Didden mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matisse Didden mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 654. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 8 | 654 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 24 | 1.887 | 2 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Utrecht | 7 | 282 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Utrecht | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 16 | 510 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Utrecht | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) |
| Roda JC |
| 34 |
| 2.987 |
| 1 |
| 1 |
| 6,9 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Roda JC | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Challenger Pro League (Bỉ) | Jong Genk | 22 | 1.890 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 1 | 3 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | KRC Genk U19 | 3 | 212 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|