Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 60 Tr € (3 thg 4, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 37, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Mats Hummels mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mats Hummels ra sân là Torino vs Roma, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 5, 2025.
Borussia Dortmund: 285 trận, 18 bàn, 9 kiến tạo
Roma: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Bayern München: 102 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mats Hummels năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 12, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mats Hummels: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Mats Hummels mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Roma | 36 tuổi | 2 Tr € | |
| Roma | 36 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Roma | 36 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dortmund | 35 tuổi | 5 Tr € | |
| Dortmund | 34 tuổi | 6 Tr € | |
| Dortmund | 34 tuổi | 6 Tr € | |
| Dortmund | 33 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Dortmund | 33 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Dortmund | 33 tuổi | 9 Tr € | |
| Dortmund | 32 tuổi | 12 Tr € | |
| Dortmund | 32 tuổi | 15 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 20 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 24 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 30 Tr € | |
| Bayern Munich | 30 tuổi | 35 Tr € | |
| Bayern Munich | 30 tuổi | 40 Tr € | |
| Bayern Munich | 29 tuổi | 55 Tr € | |
| Bayern Munich | 29 tuổi | 60 Tr € | |
| Bayern Munich | 29 tuổi | 60 Tr € | |
| Bayern Munich | 29 tuổi | 40 Tr € | |
| Bayern Munich | 28 tuổi | 40 Tr € | |
| Bayern Munich | 28 tuổi | 38 Tr € | |
| Bayern Munich | 27 tuổi | 38 Tr € | |
| Dortmund | 27 tuổi | 38 Tr € | |
| Dortmund | 27 tuổi | 32 Tr € | |
| Dortmund | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Dortmund | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Dortmund | 25 tuổi | 35 Tr € | |
| Dortmund | 24 tuổi | 26 Tr € | |
| Dortmund | 24 tuổi | 24 Tr € | |
| Dortmund | 23 tuổi | 24 Tr € | |
| Dortmund | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Dortmund | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Dortmund | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Dortmund | 22 tuổi | 13 Tr € | |
| Dortmund | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Dortmund | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Dortmund | 20 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Dortmund | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Dortmund | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 600 N € | |
| Bayern Munich | 18 tuổi | 250 N € | |
| Bayern Munich | 17 tuổi | 150 N € | |
| Bayern Munich | 17 tuổi | 50 N € |
Mats Hummels mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 19. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Serie A | Roma | 14 | 918 | 0 | 0 | 7,0 |
| Europa League | Roma | 5 | 355 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Roma | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 25 | 1.581 | 3 | 0 | 6,9 |
| Champions League | Borussia Dortmund | 13 | 1.170 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Borussia Dortmund |
| 3 |
| 223 |
| 0 |
| 1 |
| 7,2 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 30 | 2.019 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 8 | 472 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 4 | 248 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Champions League | Borussia Dortmund | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 23 | 1.767 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Borussia Dortmund | 5 | 358 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 4 | 302 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Europa League | Borussia Dortmund | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 2 | 173 | 0 | 0 | 8,2 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 33 | 2.816 | 5 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Borussia Dortmund | 9 | 792 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 5 | 405 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 2 | 166 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Siêu cúp Đức | Borussia Dortmund | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 153 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 31 | 2.583 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Borussia Dortmund | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 3 | 214 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Bayern München | 22 | 1.866 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Champions League | Bayern München | 6 | 539 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Bayern München | 5 | 443 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Siêu cúp Đức | Bayern München | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Bayern München | 26 | 2.213 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Bayern München | 9 | 678 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Bayern München | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Giải vô địch thế giới | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Bayern München | 27 | 2.181 | 1 | 1 | 7,3 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 30 | 2.494 | 2 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 9 | 726 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 6 | 508 | 2 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 4 | 262 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 4 | 260 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 3 | 224 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 6 | 361 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 3 | 174 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 3 | 123 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | Bundesliga | Bayern München | 1 | 38 | 0 | 0 | – |
|---|