Cao nhất: 250 N € (7 thg 10, 2020)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brisbane Roar | 33 tuổi | 150 N € | |
| Brisbane Roar | 32 tuổi | 150 N € | |
| Brisbane Roar | 31 tuổi | 200 N € | |
| Brisbane Roar | 31 tuổi | 200 N € | |
| Melbourne Victory | 30 tuổi | 200 N € | |
| Melbourne Victory | 29 tuổi | 200 N € | |
| Melbourne Victory | 29 tuổi | 250 N € | |
| Melbourne Victory | 28 tuổi | 200 N € | |
Cập nhật:
Matt Acton đang thi đấu cho Vanuatu United. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 34, Chiều cao: 184 cm. Matt Acton mùa giải 2024-2025: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Matt Acton ra sân là Melbourne Victory vs Brisbane Roar, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 1, 2023.
Trang liên quan: Vanuatu United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matt Acton năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 6, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Matt Acton đang thi đấu cho Vanuatu United.
Chiều cao của Matt Acton: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Úc.
Matt Acton mùa giải 2024-2025: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Melbourne Victory |
| 28 tuổi |
| 250 N € |
| Melbourne Victory | 27 tuổi | 150 N € |
| Melbourne Victory | 26 tuổi | 150 N € |
| Melbourne Victory | 26 tuổi | 150 N € |
| Melbourne Victory | 25 tuổi | 150 N € |
| Brisbane Roar | 20 tuổi | 100 N € |
Matt Acton mùa giải 2024-2025: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 990. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,5 |
| Australia FFA Cup | Brisbane Roar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | AFC Champions League | Melbourne Victory | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 16 | 1.360 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020 | AFC Champions League | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Melbourne Victory | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018 | AFC Champions League | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 3 | 124 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|