Quảng cáo
Matt Ingram mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 5,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2025-2026 | Cúp FA | Oxford United | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,2 |
| Championship (Anh) | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp FA | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2023-2024 |
| Hull City |
| 10 |
| 818 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp FA | Hull City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Hull City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Hull City | 22 | 1.980 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Hull City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Hull City | 29 | 2.587 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Championship (Anh) | Luton Town | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Hull City | 38 | 3.420 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Hull City | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Hull City | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019-2020 | Cúp Liên đoàn Anh | Hull City | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Hull City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Hull City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Northampton Town | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|