Quảng cáo
Matte Smets đang thi đấu cho Racing Genk. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 22, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Racing Genk vs Standard Liege (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 13 Tr € (25 thg 3, 2025)
Racing Genk: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Racing Genk ở mùa giải 2026/2027, Matte Smets thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Racing Genk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matte Smets năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Matte Smets đang thi đấu cho Racing Genk.
Chiều cao của Matte Smets: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Matte Smets mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Racing Genk | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Racing Genk | 21 tuổi | 11 Tr € | |
| Racing Genk | 21 tuổi | 13 Tr € | |
| Racing Genk | 21 tuổi | 13 Tr € | |
| Racing Genk | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Racing Genk | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Sint Truidense | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Sint Truidense | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Sint Truidense | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Sint Truidense | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sint Truidense | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Sint Truidense | 19 tuổi | 400 N € | |
| Sint-Truidense VV Youth | 18 tuổi | 50 N € |
Matte Smets mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 39 | 3.509 | 0 | 1 | 7,1 |
| Europa League | Racing Genk | 14 | 1.290 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Racing Genk | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 38 | 3.243 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Racing Genk | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,8 |
| Nations League | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Racing Genk | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 40 | 3.600 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sint-Truidense VV | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 14 | 1.070 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sint-Truidense VV | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sint-Truidense VV | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,1 |