Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (18 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Inter Milan U23 | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Inter Milan U23 | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
Cập nhật:
Matteo Cocchi đang thi đấu cho Padova. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 19, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Matteo Cocchi mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Matteo Cocchi ra sân là Padova vs ACD Virtus Entella, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Padova: 7 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Padova ở mùa giải 2026/2027, Matteo Cocchi thi đấu 430 phút và đá chính 5 trận.
Padova: 8 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Inter Milan: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Inter Milan U23: 25 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Inter Milan U20: 21 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Inter Milan U19: 13 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Padova, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matteo Cocchi năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 2007.
| Inter Milan U19 |
| 18 tuổi |
| 1,5 Tr € |
| Inter Milan U19 | 18 tuổi | 1,5 Tr € |
Vị trí: Hậu vệ.
Matteo Cocchi đang thi đấu cho Padova.
Chiều cao của Matteo Cocchi: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Matteo Cocchi mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matteo Cocchi mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 440. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Padova | 7 | 430 | 0 | 2 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Ý | Padova | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Cúp Quốc gia Ý | Inter Milan | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,4 |
| Serie A | Inter Milan | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Serie C (Ý) | Inter Milan U23 | 25 | 1.684 | 1 | 2 | 6,6 | |
| Giải U19 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 244 | 0 | 1 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Campionato Primavera 1 (Ý) |
| Inter Milan U20 |
| 19 |
| 1.168 |
| 1 |
| 3 |
| 6,2 |
| Youth League (châu Âu) | Inter Milan U19 | 8 | 673 | 2 | 2 | 7,1 |
| Campionato Primavera 1 (Ý) | Inter Milan U19 | 2 | 167 | 2 | 0 | – |
| Champions League | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Youth League (châu Âu) | Inter Milan U19 | 3 | 212 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campionato Primavera 1 (Ý) | Inter Milan U20 | 2 | 158 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải U17 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải U17 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 7 | 398 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|