Quảng cáo
Matthew Anderson đang thi đấu cho Kortrijk. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 22, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Standard Liege vs KV Kortrijk (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,2 Tr € (7 thg 10, 2026)
KV Kortrijk: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KV Kortrijk ở mùa giải 2026/2027, Matthew Anderson thi đấu 350 phút và đá chính 4 trận.
KV Kortrijk: 33 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Admira Wacker: 43 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Albion Rovers: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Celtic U19: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Kortrijk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matthew Anderson năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Matthew Anderson đang thi đấu cho Kortrijk.
Chiều cao của Matthew Anderson: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kortrijk | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kortrijk | 22 tuổi | 800 N € | |
| Kortrijk | 21 tuổi | 700 N € | |
| Kortrijk | 21 tuổi | 700 N € | |
| Admira Wacker | 21 tuổi | 350 N € | |
| Admira Wacker | 20 tuổi | 400 N € | |
| Admira Wacker | 20 tuổi | 400 N € | |
| Admira Wacker | 19 tuổi | 250 N € | |
| Admira Wacker | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Matthew Anderson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matthew Anderson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 350. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 4 | 350 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | KV Kortrijk | 28 | 2.207 | 2 | 6 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Kortrijk | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 4 | 296 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | Admira Wacker | 22 | 1.517 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Albion Rovers | 2 | 48 | 0 | 0 |
| 6,4 |
| 2. Liga (Áo) | Admira Wacker | 21 | 1.649 | 1 | 6 | 6,5 |
| Vòng loại U21 châu Âu | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 4 | 290 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Youth League (châu Âu) | Albion Rovers | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Albion Rovers | 2 | 136 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Youth League (châu Âu) | Celtic U19 | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,3 |