Quảng cáo
Matthew Craig đang thi đấu cho Port Vale. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 23, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chesterfield vs Port Vale (23 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (26 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur U23 | 22 tuổi | 250 N € | |
| Tottenham Hotspur U23 | 22 tuổi | 350 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi |
Port Vale: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Port Vale ở mùa giải 2026/2027, Matthew Craig thi đấu 47 phút và đá chính 1 trận.
Port Vale: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tottenham Hotspur U21: 48 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Mansfield Town: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Tottenham Hotspur U18: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barnsley: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Doncaster Rovers: 20 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Port Vale, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matthew Craig năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 4, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Matthew Craig đang thi đấu cho Port Vale.
Chiều cao của Matthew Craig: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Matthew Craig mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matthew Craig mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 65. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Port Vale | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,0 |
| EFL Trophy | Port Vale | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Tottenham Hotspur U21 | 10 | 875 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Mansfield Town | 4 | 205 | 1 | 0 | 6,2 |
| Cúp FA | Mansfield Town | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,1 | |
| League One (Anh) | Tottenham Hotspur U18 | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,0 | |
| League One (Anh) |
| Barnsley |
| 14 |
| 795 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 20 | 1.629 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Tottenham Hotspur U21 | 7 | 459 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Premier League Cup | Tottenham Hotspur U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Tottenham Hotspur U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Premier League | Tottenham Hotspur | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Tottenham Hotspur U21 | 26 | 2.331 | 0 | 5 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Tottenham Hotspur U21 | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Youth League (châu Âu) | Tottenham Hotspur U18 | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| Youth League (châu Âu) | Tottenham Hotspur U19 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Tottenham Hotspur U23 | 20 | 1.258 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Tottenham Hotspur U18 | 5 | 259 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Tottenham Hotspur U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp FA trẻ Anh | Tottenham Hotspur U18 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|