Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (7 thg 8, 2011)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 44, Chiều cao: 185 cm. Matthew Gilks mùa giải 2021-2022: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Matthew Gilks ra sân là Bolton Wanderers vs Liverpool U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 10, 2021.
Bolton Wanderers: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fleetwood Town: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lincoln City: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Scunthorpe United: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wigan Athletic: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blackpool: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matthew Gilks năm nay 44 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 1982.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Matthew Gilks: 185 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Scunthorpe United | 35 tuổi | 200 N € | |
| Wigan Athletic | 34 tuổi | 400 N € | |
| Burnley | 33 tuổi | 500 N € | |
| Burnley | 32 tuổi | 500 N € | |
| Burnley | 32 tuổi | 750 N € | |
| Blackpool | 31 tuổi | 700 N € | |
| Blackpool | 31 tuổi | 800 N € | |
| Blackpool | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Blackpool | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Blackpool | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Blackpool | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Blackpool | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Norwich City | 25 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Matthew Gilks mùa giải 2021-2022: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matthew Gilks mùa giải 2021-2022: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| English Football League Cup | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,4 | |
| League One (Anh) | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 | |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Bolton Wanderers | 35 | 3.150 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,2 |
| English Football League Trophy | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Lincoln City | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Scunthorpe United | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,8 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Scunthorpe United | 15 | 1.322 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 14 | 1.035 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Blackpool | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Blackpool | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Premier League | Blackpool | 16 | 1.395 | 0 | 0 | – |
|---|