Quảng cáo
Matthias Gragger đang thi đấu cho Grazer AK. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 24, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Grazer AK vs Rheindorf Altach (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 300 N € (9 thg 3, 2026)
Grazer AK: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Grazer AK ở mùa giải 2026/2027, Matthias Gragger thi đấu 285 phút và đá chính 2 trận.
Grazer AK: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SKU Ertl Glas Amstetten: 38 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Ried: 31 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Deutschlandsberger: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Grazer AK, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matthias Gragger năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 11, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Matthias Gragger đang thi đấu cho Grazer AK.
Chiều cao của Matthias Gragger: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SKU Amstetten | 24 tuổi | 250 N € | |
| SKU Amstetten | 24 tuổi | 300 N € | |
| SKU Amstetten | 24 tuổi | 250 N € | |
| SKU Amstetten | 23 tuổi | 200 N € | |
| SKU Amstetten | 23 tuổi | 150 N € | |
| Ried | 23 tuổi | 100 N € | |
| Ried | 22 tuổi | 175 N € | |
| Ried | 22 tuổi | 200 N € | |
| Ried | 21 tuổi | 250 N € | |
| Ried | 21 tuổi | 100 N € | |
| Ried | 20 tuổi | 100 N € | |
| Ried | 20 tuổi | 75 N € | |
| Ried | 19 tuổi | 75 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Matthias Gragger mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matthias Gragger mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 393. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | Grazer AK | 6 | 285 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Áo | Grazer AK | 2 | 108 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | 2. Liga (Áo) | SKU Ertl Glas Amstetten | 26 | 2.251 | 4 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Áo | SKU Ertl Glas Amstetten | 1 | 71 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | SKU Ertl Glas Amstetten | 11 | 776 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | 2. Liga (Áo) | Ried | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 |
|---|
| Bundesliga (Áo) |
| Ried |
| 18 |
| 1.070 |
| 2 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp Quốc gia Áo | Ried | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,1 |
| 3. Liga (Áo) | Deutschlandsberger | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Ried | 3 | 246 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Áo) | Deutschlandsberger | 2 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Ried | 8 | 267 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|