Cao nhất: 4,5 Tr € (14 thg 7, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Versailles 78 | 35 tuổi | 100 N € | |
| Versailles 78 | 34 tuổi | 150 N € | |
| Amiens | 34 tuổi | 250 N € | |
| Amiens | 33 tuổi | 250 N € | |
| Denizlispor | 33 tuổi | 250 N € | |
| Denizlispor | 33 tuổi | 500 N € | |
| Denizlispor | 32 tuổi | 800 N € | |
| Toulouse |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Togo, Tuổi: 38, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Matthieu Dossevi mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Matthieu Dossevi ra sân là Auxerre vs Amiens, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 5, 2022.
Versailles 78: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Amiens: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Denizlispor: 18 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Toulouse: 63 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Metz: 31 trận, 1 bàn, 11 kiến tạo
Standard Liege: 17 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matthieu Dossevi năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 2, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Matthieu Dossevi: 172 cm.
| 32 tuổi |
| 1,2 Tr € |
| Toulouse | 32 tuổi | 1,5 Tr € |
| Toulouse | 31 tuổi | 2,5 Tr € |
| Toulouse | 31 tuổi | 2,5 Tr € |
| Toulouse | 31 tuổi | 2,5 Tr € |
| Toulouse | 30 tuổi | 4 Tr € |
| Toulouse | 30 tuổi | 4 Tr € |
| Metz | 30 tuổi | 3,5 Tr € |
| Metz | 29 tuổi | 3,5 Tr € |
| Standard Liege | 29 tuổi | 3,5 Tr € |
| Standard Liege | 28 tuổi | 4 Tr € |
| Standard Liege | 28 tuổi | 4,5 Tr € |
| Standard Liege | 28 tuổi | 4 Tr € |
| Standard Liege | 27 tuổi | 3 Tr € |
| Olympiacos Piraeus | 27 tuổi | 2 Tr € |
| Olympiacos Piraeus | 26 tuổi | 2 Tr € |
| Valenciennes | 25 tuổi | 2 Tr € |
| Valenciennes | 25 tuổi | 2 Tr € |
| Valenciennes | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Valenciennes | 24 tuổi | 1,3 Tr € |
| Valenciennes | 23 tuổi | 1,3 Tr € |
| Valenciennes | 23 tuổi | 1,4 Tr € |
| Le Mans | 22 tuổi | 1,4 Tr € |
| Le Mans | 21 tuổi | 700 N € |
| Le Mans | 20 tuổi | 600 N € |
| Le Mans | 20 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Togo.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Matthieu Dossevi mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matthieu Dossevi mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 324.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Ligue 3 (Pháp) | Versailles 78 | 10 | 324 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 8 | 300 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Denizlispor | 18 | 518 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Toulouse | 26 | 1.759 | 1 | 2 | 6,8 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Toulouse | 35 | 2.481 | 4 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Toulouse | 2 | 126 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Ligue 2 (Pháp) |
| Metz |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Metz | 30 | 2.515 | 1 | 11 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 11 | 836 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 4 | 304 | 0 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 2 | 22 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 17 | 1.019 | 2 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 1 | Valenciennes | 22 | 1.198 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Ligue 1 | Valenciennes | 24 | 1.501 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Ligue 1 | Valenciennes | 15 | 743 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Ligue 1 | Valenciennes | 15 | 807 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Ligue 1 | Le Mans | 10 | 710 | 0 | 0 | – |
|---|