Quảng cáo
Matthis Harsmann đang thi đấu cho Preußen Münster. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Preußen Münster vs Fortuna Köln (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 150 N € (16 thg 7, 2020)
Preußen Münster: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Preußen Münster ở mùa giải 2026/2027, Matthis Harsmann thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Preußen Münster, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matthis Harsmann năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 10, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Matthis Harsmann đang thi đấu cho Preußen Münster.
Chiều cao của Matthis Harsmann: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rodinghausen | 26 tuổi | 50 N € | |
| Rodinghausen | 26 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen | 25 tuổi | 100 N € | |
| Rodinghausen | 25 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen | 24 tuổi | 50 N € | |
| Rodinghausen | 24 tuổi | 75 N € | |
| Meppen | 23 tuổi | 100 N € | |
| Meppen | 23 tuổi | 100 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 100 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 100 N € | |
| Meppen | 21 tuổi | 100 N € | |
| Meppen | 21 tuổi | 100 N € | |
| Meppen | 20 tuổi | 125 N € | |
| Meppen | 20 tuổi | 150 N € | |
| Meppen | 20 tuổi | 100 N € | |
| Meppen | 19 tuổi | 75 N € | |
| Meppen | 19 tuổi | 50 N € | |
| Meppen | 19 tuổi | 50 N € | |
| Meppen | 18 tuổi | 50 N € |
Matthis Harsmann mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Preußen Münster | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 7 | 553 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Meppen | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 8 | 588 | 0 | 0 | 6,1 |