Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (17 thg 10, 2023)
Cập nhật:
Matúš Bero đang thi đấu cho Ferencvarosi TC. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 31, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Matúš Bero mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Matúš Bero ra sân là Nyiregyhaza vs Ferencvarosi TC, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 9, 2026.
Ferencvarosi TC: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ferencvarosi TC ở mùa giải 2026/2027, Matúš Bero thi đấu 5 phút và đá chính 0 trận.
Ferencvarosi TC: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bochum 1848: 83 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Vitesse Arnhem: 169 trận, 25 bàn, 18 kiến tạo
Trabzonspor: 38 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Ferencvarosi TC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matúš Bero năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 9, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bochum | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Bochum | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bochum | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Bochum | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Bochum | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bochum | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Bochum | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bochum | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bochum | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 27 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 24 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Trabzonspor | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Trabzonspor | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Trabzonspor | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Trabzonspor | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Trabzonspor | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Trencin | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Trencin | 20 tuổi | 550 N € | |
| Trencin | 19 tuổi | 325 N € | |
| Trencin | 19 tuổi | 100 N € | |
| Trencin | 18 tuổi | 125 N € | |
| Trencin | 18 tuổi | 75 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Matúš Bero đang thi đấu cho Ferencvarosi TC.
Chiều cao của Matúš Bero: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Matúš Bero mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matúš Bero mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 5. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 473 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 24 | 1.818 | 0 | 1 | 6,4 |
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 1 | 120 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Bochum 1848 |
| 30 |
| 2.569 |
| 5 |
| 2 |
| 6,6 |
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 338 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 76 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga | Bochum 1848 | 26 | 1.865 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 31 | 2.750 | 5 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Vitesse Arnhem | 1 | 86 | 0 | 1 | 6,5 | |
| UEFA Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 196 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 31 | 2.585 | 1 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Vitesse Arnhem | 12 | 1.079 | 4 | 1 | 6,8 | |
| Netherlands KNVB Cup | Vitesse Arnhem | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 89 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 27 | 2.287 | 2 | 5 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Vitesse Arnhem | 4 | 360 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Vitesse Arnhem | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,0 | |
| UEFA Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 22 | 1.867 | 3 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Vitesse Arnhem | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2019 | Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 32 | 2.547 | 9 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Vitesse Arnhem | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| UEFA Europa League | Vitesse Arnhem | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 85 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 15 | 616 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 23 | 1.214 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|