Quảng cáo
Cao nhất: 175 N € (22 thg 5, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kazincbarcika | 29 tuổi | 100 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 29 tuổi | 75 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 29 tuổi | 75 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 28 tuổi | 100 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 28 tuổi | 150 N € | |
| Nyiregyhaza | 28 tuổi | 175 N € | |
| Nyiregyhaza | 27 tuổi | 175 N € | |
| Nyiregyhaza |
Cập nhật:
Mátyás Gresó đang thi đấu cho Kazincbarcika. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 30, Giá trị thị trường: 100 N €. Mátyás Gresó mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kazincbarcika: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kazincbarcika ở mùa giải 2026/2027, Mátyás Gresó thi đấu 793 phút và đá chính 9 trận.
Nyiregyhaza: 80 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Kazincbarcika, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mátyás Gresó năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 10, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Mátyás Gresó đang thi đấu cho Kazincbarcika.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Mátyás Gresó mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 27 tuổi |
| 150 N € |
| Nyiregyhaza | 26 tuổi | 150 N € |
| Nyiregyhaza | 26 tuổi | 150 N € |
| Nyiregyhaza | 25 tuổi | 125 N € |
| Nyiregyhaza | 25 tuổi | 100 N € |
| Nyiregyhaza | 24 tuổi | 100 N € |
| Nyiregyhaza | 24 tuổi | 75 N € |
| Nyiregyhaza | 24 tuổi | 25 N € |
Mátyás Gresó mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 423. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Nyiregyhaza | 8 | 423 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2023-2024 | NB II (Hungary) | Nyiregyhaza | 17 | 600 | 0 | 0 | – |
| NB I (Hungary) | Nyiregyhaza | 1 | 59 | 0 | 1 | 7,2 | |
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Nyiregyhaza | 35 | 1.830 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Nyiregyhaza | 19 | 1.104 | 0 | 0 | – |