Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (23 thg 1, 2019)
Cập nhật:
Maurides đang thi đấu cho Dinamo Batumi. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Maurides mùa giải 2025-2026: 32 trận, 7 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maurides ra sân là Gornik Zabrze vs Radomiak Radom, với 61 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 5, 2026.
Dinamo Batumi: 11 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dinamo Batumi ở mùa giải 2026, Maurides thi đấu 535 phút và đá chính 4 trận.
Radomiak Radom: 83 trận, 15 bàn, 8 kiến tạo
Debreceni VSC: 16 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
St. Pauli: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Anyang: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
CSKA Sofia: 13 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Belenenses SAD: 45 trận, 13 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Dinamo Batumi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo Batumi | 32 tuổi | 300 N € | |
| Radomiak Radom | 32 tuổi | 350 N € | |
| Radomiak Radom | 31 tuổi | 400 N € | |
| DVSC | 31 tuổi | 350 N € | |
| St. Pauli | 30 tuổi | 300 N € | |
| St. Pauli | 30 tuổi | 300 N € | |
| St. Pauli | 29 tuổi | 500 N € | |
| St. Pauli | 29 tuổi | 500 N € | |
| Radomiak Radom | 28 tuổi | 650 N € | |
| Radomiak Radom | 28 tuổi | 550 N € | |
| Radomiak Radom | 28 tuổi | 400 N € | |
| Radomiak Radom | 27 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 250 N € | |
| Anyang | 26 tuổi | 300 N € | |
| Changchun Yatai | 25 tuổi | 300 N € | |
| Changchun Yatai | 25 tuổi | 725 N € | |
| Changchun Yatai | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| CSKA Sofia | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| CSKA Sofia | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Os Belenenses | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Os Belenenses | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Os Belenenses | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Os Belenenses | 22 tuổi | 750 N € | |
| Arouca | 21 tuổi | 850 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 21 tuổi | 200 N € | |
| Internacional | 20 tuổi | 200 N € | |
| Internacional | 18 tuổi | 300 N € | |
| Internacional | 18 tuổi | 150 N € |
Maurides năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 3, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Maurides đang thi đấu cho Dinamo Batumi.
Chiều cao của Maurides: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Maurides mùa giải 2025-2026: 32 trận, 7 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maurides mùa giải 2025-2026: 32 trận, 7 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.163. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 32 | 2.163 | 7 | 3 | 6,9 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 2 | 50 | 1 | 0 | 7,3 |
| NB I (Hungary) | Debreceni VSC | 16 | 1.072 | 5 | 4 | 6,9 | |
| Bundesliga | St. Pauli | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 7 | 53 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 |
| St. Pauli |
| 7 |
| 137 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 15 | 1.171 | 4 | 4 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Radomiak Radom | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 32 | 1.846 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Radomiak Radom | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2020 | K League 2 (Hàn Quốc) | Anyang | 4 | 140 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2019-2020 | K League 2 (Hàn Quốc) | Anyang | 6 | 372 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA Sofia | 9 | 429 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | CSKA Sofia | 3 | 254 | 3 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Europa League | CSKA Sofia | 1 | 72 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 33 | 2.218 | 7 | 2 | 6,7 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 12 | 930 | 6 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Arouca | 3 | 208 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2016 | Serie A (Brazil) | Figueirense | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 30 | 1.557 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Arouca | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 3 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|