Quảng cáo
Max Clark đang thi đấu cho Hartlepool United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fylde vs Hartlepool United (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Hartlepool United: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hartlepool United ở mùa giải 2026/2027, Max Clark thi đấu 176 phút và đá chính 2 trận.
Hartlepool United: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Gillingham: 117 trận, 7 bàn, 14 kiến tạo
Stevenage Borough: 47 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Rochdale: 22 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Fleetwood Town: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Vitesse Arnhem: 55 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Hartlepool United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Max Clark năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Max Clark đang thi đấu cho Hartlepool United.
Chiều cao của Max Clark: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Max Clark mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Max Clark mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 248.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Hartlepool United | 3 | 176 | 0 | 1 | – |
| Cúp National League (Anh) | Hartlepool United | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Gillingham | 41 | 3.454 | 3 | 6 | 6,4 |
| EFL Trophy | Gillingham | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Gillingham | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,1 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) |
| 40 |
| 3.386 |
| 3 |
| 5 |
| 6,6 |
| EFL Trophy | Gillingham | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Gillingham | 22 | 1.508 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Gillingham | 3 | 255 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 2 | 162 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp FA | Gillingham | 1 | 7 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Stevenage Borough | 38 | 2.898 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Stevenage Borough | 4 | 347 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp FA | Stevenage Borough | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stevenage Borough | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Rochdale | 22 | 1.901 | 1 | 3 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Fleetwood Town | 10 | 619 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 4 | 360 | 0 | 2 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 23 | 1.968 | 1 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 4 | 349 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 26 | 1.854 | 2 | 4 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Europa League | Vitesse Arnhem | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Hull City | 27 | 2.000 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|